bird feeder

bird feeder

A child fills the bird feeder with seeds in the backyard.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy cho chim ăn: "bird feeder" một thiết bị ngoài trời dùng để cung cấp thức ăn cho các loài chim hoang dã. Thiết bị này thường được thiết kế dưới dạng khay, ống, hoặc lồng, chứa các loại hạt, ngũ cốc, hoặc mỡ động vật để thu hút chim đến ăn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi treo một máy cho chim ăn trong vườn để thu hút chim sẻ chim sẻ thông.)
  • (Máy cho chim ăn cần được đổ đầy lại vài ngày một lần trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fill a bird feeder": đổ thức ăn vào máy cho chim ăn.
    • She fills the bird feeder with sunflower seeds every morning. ( ấy đổ hạt hướng dương vào máy cho chim ăn mỗi sáng.)
  • "to maintain a bird feeder": bảo dưỡng máy cho chim ăn ( dụ: vệ sinh, sửa chữa).
    • Regularly maintaining the bird feeder prevents mold and disease. (Bảo dưỡng máy cho chim ăn thường xuyên ngăn ngừa nấm mốc bệnh tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Birdhouse (danh từ): chuồng chim, thường nơi chim làm tổ, khác với "bird feeder" nơi cung cấp thức ăn.
    • We built a birdhouse next to the bird feeder. (Chúng tôi xây một chuồng chim cạnh máy cho chim ăn.)
  • Birdbath (danh từ): bồn tắm cho chim, dùng để chim uống nước hoặc tắm.
Từ đồng nghĩa
  • Feeder: máy cho ăn (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The feeder is empty, we need more seeds. (Máy cho ăn đã hết, chúng ta cần thêm hạt.)
  • Bird table: bàn cho chim ăn (một loại máy cho chim ăn dạng phẳng, thường đặt trên mặt đất hoặc kệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "bird feeder", nhưng có thể dùng với động từ "set up" hoặc "put out"):
    • Set up a bird feeder: lắp đặt máy cho chim ăn.
      • We set up a bird feeder near the window. (Chúng tôi lắp đặt máy cho chim ăn gần cửa sổ.)
    • Put out a bird feeder: đặt máy cho chim ăn ra ngoài.
      • She puts out a bird feeder every spring. ( ấy đặt máy cho chim ăn ra ngoài mỗi mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bird feeder", nhưng có thể liên quan đến hành động cho chim ăn):
    • "Feed the birds": cho chim ăn, thường hoạt động thư giãn hoặc từ thiện.
      • Feeding the birds with a bird feeder is a relaxing hobby. (Cho chim ăn bằng máy cho chim ăn một thú vui thư giãn.)